解雇 (かいこ) — sa thải, giải cố

かい sa thải
Tần suất #3541 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaiko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sa thải
  • giải cố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.