係員 (かかりいん) — nhân viên phụ trách, người trông coi

かかりいん nhân viên phụ trách
Tần suất #9393 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kakariin

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân viên phụ trách
  • người trông coi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.