Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再考 (さいこう) — tái xét, xem xét lại, tái khảo

再さい考こう tái xét
Tần suất #9394 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saikou

さいこう
Pitch さいこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再考

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái xét
  • xem xét lại
  • tái khảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再考する

さいこうする

再考します

さいこうします

Present negative

再考しない

さいこうしない

再考しません

さいこうしません

Past

再考した

さいこうした

再考しました

さいこうしました

Past negative

再考しなかった

さいこうしなかった

再考しませんでした

さいこうしませんでした

Te-form

再考して

さいこうして

再考しまして

さいこうしまして

Potential

再考できる

さいこうできる

再考できます

さいこうできます

Potential negative

再考できない

さいこうできない

再考できません

さいこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.