再考 (さいこう) — tái xét, xem xét lại, tái khảo
再考
tái xét
Tần suất #9394
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saikou
さいこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再考
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái xét
- xem xét lại
- tái khảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再考する さいこうする |
再考します さいこうします |
| Present negative |
再考しない さいこうしない |
再考しません さいこうしません |
| Past |
再考した さいこうした |
再考しました さいこうしました |
| Past negative |
再考しなかった さいこうしなかった |
再考しませんでした さいこうしませんでした |
| Te-form |
再考して さいこうして |
再考しまして さいこうしまして |
| Potential |
再考できる さいこうできる |
再考できます さいこうできます |
| Potential negative |
再考できない さいこうできない |
再考できません さいこうできません |