掛かる (かかる) — treo, tốn (thời gian/tiền)

かる treo
Tần suất #2891 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

kakaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • treo
  • tốn (thời gian/tiền)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.