Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉じる (とじる) — đóng, khép lại

閉とじる đóng
Tần suất #2892 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

tojiru

とじる
Pitch とじる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng
  • khép lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉じる

とじる

閉じます

とじます

Present negative

閉じない

とじない

閉じません

とじません

Past

閉じた

とじた

閉じました

とじました

Past negative

閉じなかった

とじなかった

閉じませんでした

とじませんでした

Te-form

閉じて

とじて

閉じまして

とじまして

Potential

閉じられる

とじられる

閉じられます

とじられます

Potential negative

閉じられない

とじられない

閉じられません

とじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.