Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拡大 (かくだい) — mở rộng, khuếch đại

拡かく大だい mở rộng
Tần suất #760 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kakudai

かくだい
Pitch かくだい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拡大

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở rộng
  • khuếch đại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 前(まえ)より 大(おお)きく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拡大する

かくだいする

拡大します

かくだいします

Present negative

拡大しない

かくだいしない

拡大しません

かくだいしません

Past

拡大した

かくだいした

拡大しました

かくだいしました

Past negative

拡大しなかった

かくだいしなかった

拡大しませんでした

かくだいしませんでした

Te-form

拡大して

かくだいして

拡大しまして

かくだいしまして

Potential

拡大できる

かくだいできる

拡大できます

かくだいできます

Potential negative

拡大できない

かくだいできない

拡大できません

かくだいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.