拡大 (かくだい) — mở rộng, khuếch đại
拡大
mở rộng
Tần suất #760
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kakudai
かくだい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくだい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拡大
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở rộng
- khuếch đại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 前より 大きく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拡大する かくだいする |
拡大します かくだいします |
| Present negative |
拡大しない かくだいしない |
拡大しません かくだいしません |
| Past |
拡大した かくだいした |
拡大しました かくだいしました |
| Past negative |
拡大しなかった かくだいしなかった |
拡大しませんでした かくだいしませんでした |
| Te-form |
拡大して かくだいして |
拡大しまして かくだいしまして |
| Potential |
拡大できる かくだいできる |
拡大できます かくだいできます |
| Potential negative |
拡大できない かくだいできない |
拡大できません かくだいできません |