格段 (かくだん) — vượt trội, đặc biệt, cách đoạn

かくだん vượt trội
Tần suất #6003 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kakudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vượt trội
  • đặc biệt
  • cách đoạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.