各省 (かくしょう) — các bộ, mỗi bộ

かくしょう các bộ
Tần suất #7470 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kakushou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • các bộ
  • mỗi bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.