神奈川 (かながわ) — Kanagawa (tỉnh)
神奈川
Kanagawa (tỉnh)
Tần suất #2742
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
kanagawa
Nghĩa
- Kanagawa (tỉnh)