官房 (かんぼう) — văn phòng nội các, quan phòng

かんぼう văn phòng nội các
Tần suất #3290 2 ký tự 漢語 kango noun

kanbou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • văn phòng nội các
  • quan phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.