感心 (かんしん) — khâm phục, cảm phục, cảm tâm

かんしん khâm phục
Tần suất #2725 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

kanshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khâm phục
  • cảm phục
  • cảm tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.