出現 (しゅつげん) — xuất hiện
出現
xuất hiện
Tần suất #2724
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shutsugen
しゅつげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅつげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出現
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出現する しゅつげんする |
出現します しゅつげんします |
| Present negative |
出現しない しゅつげんしない |
出現しません しゅつげんしません |
| Past |
出現した しゅつげんした |
出現しました しゅつげんしました |
| Past negative |
出現しなかった しゅつげんしなかった |
出現しませんでした しゅつげんしませんでした |
| Te-form |
出現して しゅつげんして |
出現しまして しゅつげんしまして |
| Potential |
出現できる しゅつげんできる |
出現できます しゅつげんできます |
| Potential negative |
出現できない しゅつげんできない |
出現できません しゅつげんできません |