監督 (かんとく) — đạo diễn, giám đốc, giám sát

かんとく đạo diễn
Tần suất #350 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kantoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đạo diễn
  • giám đốc
  • giám sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.