Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

監理 (かんり) — quan chức, quan lại

監かん理り quan chức
Tần suất #9686 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanri

かんり
Pitch かんり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 監理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quan chức
  • quan lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

監理する

かんりする

監理します

かんりします

Present negative

監理しない

かんりしない

監理しません

かんりしません

Past

監理した

かんりした

監理しました

かんりしました

Past negative

監理しなかった

かんりしなかった

監理しませんでした

かんりしませんでした

Te-form

監理して

かんりして

監理しまして

かんりしまして

Potential

監理できる

かんりできる

監理できます

かんりできます

Potential negative

監理できない

かんりできない

監理できません

かんりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.