監査 (かんさ) — kiểm toán, giám sát, thanh tra

かん kiểm toán
Tần suất #2614 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kansa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiểm toán
  • giám sát
  • thanh tra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.