監査 (かんさ) — kiểm toán, giám sát, thanh tra
監査
kiểm toán
Tần suất #2614
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kansa
かんさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 監査
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiểm toán
- giám sát
- thanh tra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
監査する かんさする |
監査します かんさします |
| Present negative |
監査しない かんさしない |
監査しません かんさしません |
| Past |
監査した かんさした |
監査しました かんさしました |
| Past negative |
監査しなかった かんさしなかった |
監査しませんでした かんさしませんでした |
| Te-form |
監査して かんさして |
監査しまして かんさしまして |
| Potential |
監査できる かんさできる |
監査できます かんさできます |
| Potential negative |
監査できない かんさできない |
監査できません かんさできません |