Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

監査 (かんさ) — kiểm toán, giám sát, thanh tra

監かん査さ kiểm toán
Tần suất #2614 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kansa

かんさ
Pitch かんさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 監査

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiểm toán
  • giám sát
  • thanh tra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

監査する

かんさする

監査します

かんさします

Present negative

監査しない

かんさしない

監査しません

かんさしません

Past

監査した

かんさした

監査しました

かんさしました

Past negative

監査しなかった

かんさしなかった

監査しませんでした

かんさしませんでした

Te-form

監査して

かんさして

監査しまして

かんさしまして

Potential

監査できる

かんさできる

監査できます

かんさできます

Potential negative

監査できない

かんさできない

監査できません

かんさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.