絡む (からむ) — vướng víu, dính líu, quấn vào
絡む
vướng víu
Tần suất #3351
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
karamu
からむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
からむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 絡む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vướng víu
- dính líu
- quấn vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
絡む からむ |
絡みます からみます |
| Present negative |
絡まない からまない |
絡みません からみません |
| Past |
絡んだ からんだ |
絡みました からみました |
| Past negative |
絡まなかった からまなかった |
絡みませんでした からみませんでした |
| Te-form |
絡んで からんで |
絡みまして からみまして |
| Potential |
絡める からめる |
絡めます からめます |
| Potential negative |
絡めない からめない |
絡めません からめません |