Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絡む (からむ) — vướng víu, dính líu, quấn vào

絡からむ vướng víu
Tần suất #3351 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

karamu

からむ
Pitch からむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 絡む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vướng víu
  • dính líu
  • quấn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絡む

からむ

絡みます

からみます

Present negative

絡まない

からまない

絡みません

からみません

Past

絡んだ

からんだ

絡みました

からみました

Past negative

絡まなかった

からまなかった

絡みませんでした

からみませんでした

Te-form

絡んで

からんで

絡みまして

からみまして

Potential

絡める

からめる

絡めます

からめます

Potential negative

絡めない

からめない

絡めません

からめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.