Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

化石 (かせき) — hóa thạch

化か石せき hóa thạch
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaseki

かせき
Pitch かせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 化石

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hóa thạch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

化石する

かせきする

化石します

かせきします

Present negative

化石しない

かせきしない

化石しません

かせきしません

Past

化石した

かせきした

化石しました

かせきしました

Past negative

化石しなかった

かせきしなかった

化石しませんでした

かせきしませんでした

Te-form

化石して

かせきして

化石しまして

かせきしまして

Potential

化石できる

かせきできる

化石できます

かせきできます

Potential negative

化石できない

かせきできない

化石できません

かせきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.