菓子 (かし) — bánh kẹo, đồ ngọt

bánh kẹo
Tần suất #6065 2 ký tự 漢語 kango noun

kashi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bánh kẹo
  • đồ ngọt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.