Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

和菓子 (わがし) — bánh kẹo Nhật Bản, hòa quả tử

和わ菓が子し bánh kẹo Nhật Bản
Tần suất #9740 3 ký tự 漢語 kango noun

wagashi

わがし
Pitch わがし[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 和菓子

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bánh kẹo Nhật Bản
  • hòa quả tử

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.