貸し (かし) — cho vay, khoản nợ, tín dụng

cho vay
Tần suất #7356 Lớp 5 2 ký tự noun

kashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho vay
  • khoản nợ
  • tín dụng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.