数多く (かずおおく) — nhiều, đông đảo, số đông
数多く
nhiều
Tần suất #4745
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
no-adjective
Từ loại (JMdict: adj-no, adv, exp)
kazuooku
Nghĩa
- nhiều
- đông đảo
- số đông