警官 (けいかん) — cảnh sát, cảnh quan, viên cảnh sát

けいかん cảnh sát
Tần suất #3887 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

keikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh sát
  • cảnh quan
  • viên cảnh sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.