県内 (けんない) — trong tỉnh, nội tỉnh

けんない trong tỉnh
Tần suất #3626 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kennai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong tỉnh
  • nội tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.