欠如 (けつじょ) — thiếu hụt, khiếm khuyết, khuyết như

けつじょ thiếu hụt
Tần suất #5551 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ketsujo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiếu hụt
  • khiếm khuyết
  • khuyết như

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.