祈願 (きがん) — lời cầu nguyện, kỳ nguyện

がん lời cầu nguyện
Tần suất #9651 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kigan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời cầu nguyện
  • kỳ nguyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.