聴ける (きける) — có thể nghe được, nghe được
聴ける
có thể nghe được
Tần suất #6313
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
kikeru
Nghĩa
- có thể nghe được
- nghe được