期末 (きまつ) — cuối kỳ, kỳ mạt

まつ cuối kỳ
Tần suất #7878 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kimatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuối kỳ
  • kỳ mạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.