均一 (きんいつ) — đồng đều, đồng nhất, quân nhất

きんいつ đồng đều
Tần suất #8157 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kinitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng đều
  • đồng nhất
  • quân nhất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.