記憶 (きおく) — ký ức, trí nhớ

おく ký ức
Tần suất #677 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kioku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ký ức
  • trí nhớ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.