キリスト教徒 (きりすときょうと) — tín đồ Cơ Đốc giáo, người theo đạo Kitô
キリスト教徒
tín đồ Cơ Đốc giáo
Tần suất #8842
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
kirisutokyouto
Nghĩa
- tín đồ Cơ Đốc giáo
- người theo đạo Kitô