Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生徒 (せいと) — học sinh, sinh đồ

生せい徒と học sinh
Tần suất #803 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun school

seito

せいと
Pitch せいと[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生徒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học sinh
  • sinh đồ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学校(がっこう)で べんきょうを おしえて もらう 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.