着せる (きせる) — mặc cho ai đó, khoác lên người

せる mặc cho ai đó
Tần suất #6649 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

kiseru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặc cho ai đó
  • khoác lên người

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.