子ども (こども) — trẻ em, đứa trẻ, con

ども trẻ em
Tần suất #293 Lớp 1 3 ký tự noun

kodomo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ em
  • đứa trẻ
  • con

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.