根気 (こんき) — sự kiên trì, lòng nhẫn nại, căn khí

こん sự kiên trì
Tần suất #9620 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

konki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự kiên trì
  • lòng nhẫn nại
  • căn khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.