根本 (こんぽん) — căn bản, cội rễ, nền tảng

こんぽん căn bản
Tần suất #1838 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

konpon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • căn bản
  • cội rễ
  • nền tảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.