Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

困惑 (こんわく) — bối rối, khốn hoặc, lúng túng

困こん惑わく bối rối
Tần suất #7761 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

konwaku

こんわく
Pitch こんわく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 困惑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bối rối
  • khốn hoặc
  • lúng túng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

困惑する

こんわくする

困惑します

こんわくします

Present negative

困惑しない

こんわくしない

困惑しません

こんわくしません

Past

困惑した

こんわくした

困惑しました

こんわくしました

Past negative

困惑しなかった

こんわくしなかった

困惑しませんでした

こんわくしませんでした

Te-form

困惑して

こんわくして

困惑しまして

こんわくしまして

Potential

困惑できる

こんわくできる

困惑できます

こんわくできます

Potential negative

困惑できない

こんわくできない

困惑できません

こんわくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.