故障 (こしょう) — hỏng hóc, trục trặc, sự cố

しょう hỏng hóc
Tần suất #3651 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

koshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỏng hóc
  • trục trặc
  • sự cố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.