事柄 (ことがら) — sự việc, vấn đề, sự vụ

ことがら sự việc
Tần suất #3512 2 ký tự 和語 wago noun

kotogara

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự việc
  • vấn đề
  • sự vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.