請う (こう) — thỉnh cầu, khẩn cầu

thỉnh cầu
2 ký tự godan verb (-u, special) · transitive

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thỉnh cầu
  • khẩn cầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.