請う (こう) — thỉnh cầu, khẩn cầu
請う
thỉnh cầu
2 ký tự
godan verb (-u, special) · transitive
Từ loại (JMdict: v5u-s, vt)
kou
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- thỉnh cầu
- khẩn cầu