請け負う (うけおう) — nhận thầu, đảm nhận, nhận khoán
請け負う
nhận thầu
Tần suất #9893
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
transitive
ukeou
うけおう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うけおう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 請け負う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận thầu
- đảm nhận
- nhận khoán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
請け負う うけおう |
請け負います うけおいます |
| Present negative |
請け負わない うけおわない |
請け負いません うけおいません |
| Past |
請け負った うけおった |
請け負いました うけおいました |
| Past negative |
請け負わなかった うけおわなかった |
請け負いませんでした うけおいませんでした |
| Te-form |
請け負って うけおって |
請け負いまして うけおいまして |
| Potential |
請け負える うけおえる |
請け負えます うけおえます |
| Potential negative |
請け負えない うけおえない |
請け負えません うけおえません |