Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

請け負う (うけおう) — nhận thầu, đảm nhận, nhận khoán

請うけ負おう nhận thầu
Tần suất #9893 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) transitive

ukeou

うけおう
Pitch うけおう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 請け負う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận thầu
  • đảm nhận
  • nhận khoán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

請け負う

うけおう

請け負います

うけおいます

Present negative

請け負わない

うけおわない

請け負いません

うけおいません

Past

請け負った

うけおった

請け負いました

うけおいました

Past negative

請け負わなかった

うけおわなかった

請け負いませんでした

うけおいませんでした

Te-form

請け負って

うけおって

請け負いまして

うけおいまして

Potential

請け負える

うけおえる

請け負えます

うけおえます

Potential negative

請け負えない

うけおえない

請け負えません

うけおえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.