請け負う (うけおう) — nhận thầu, đảm nhận, nhận khoán

nhận thầu
Tần suất #9893 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive

ukeou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận thầu
  • đảm nhận
  • nhận khoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.