要請 (ようせい) — yêu cầu, thỉnh cầu, yếu thỉnh

ようせい yêu cầu
Tần suất #1934 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

yousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • thỉnh cầu
  • yếu thỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.