Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

要請 (ようせい) — yêu cầu, thỉnh cầu, yếu thỉnh

要よう請せい yêu cầu
Tần suất #1934 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

yousei

ようせい
Pitch ようせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 要請

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • thỉnh cầu
  • yếu thỉnh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こう して くださいと、つよく たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

要請する

ようせいする

要請します

ようせいします

Present negative

要請しない

ようせいしない

要請しません

ようせいしません

Past

要請した

ようせいした

要請しました

ようせいしました

Past negative

要請しなかった

ようせいしなかった

要請しませんでした

ようせいしませんでした

Te-form

要請して

ようせいして

要請しまして

ようせいしまして

Potential

要請できる

ようせいできる

要請できます

ようせいできます

Potential negative

要請できない

ようせいできない

要請できません

ようせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.