要請 (ようせい) — yêu cầu, thỉnh cầu, yếu thỉnh
要請
yêu cầu
Tần suất #1934
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
yousei
ようせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 要請
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yêu cầu
- thỉnh cầu
- yếu thỉnh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こう して くださいと、つよく たのむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
要請する ようせいする |
要請します ようせいします |
| Present negative |
要請しない ようせいしない |
要請しません ようせいしません |
| Past |
要請した ようせいした |
要請しました ようせいしました |
| Past negative |
要請しなかった ようせいしなかった |
要請しませんでした ようせいしませんでした |
| Te-form |
要請して ようせいして |
要請しまして ようせいしまして |
| Potential |
要請できる ようせいできる |
要請できます ようせいできます |
| Potential negative |
要請できない ようせいできない |
要請できません ようせいできません |