下請 (したうけ) — thầu phụ, hạ thỉnh
下請
thầu phụ
Tần suất #9488
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
shitauke
したうけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
したうけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下請
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thầu phụ
- hạ thỉnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下請する したうけする |
下請します したうけします |
| Present negative |
下請しない したうけしない |
下請しません したうけしません |
| Past |
下請した したうけした |
下請しました したうけしました |
| Past negative |
下請しなかった したうけしなかった |
下請しませんでした したうけしませんでした |
| Te-form |
下請して したうけして |
下請しまして したうけしまして |
| Potential |
下請できる したうけできる |
下請できます したうけできます |
| Potential negative |
下請できない したうけできない |
下請できません したうけできません |