下請け (したうけ) — thầu phụ, nhà thầu phụ
下請け
thầu phụ
Tần suất #9367
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
shitauke
したうけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
したうけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下請け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thầu phụ
- nhà thầu phụ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下請けする したうけする |
下請けします したうけします |
| Present negative |
下請けしない したうけしない |
下請けしません したうけしません |
| Past |
下請けした したうけした |
下請けしました したうけしました |
| Past negative |
下請けしなかった したうけしなかった |
下請けしませんでした したうけしませんでした |
| Te-form |
下請けして したうけして |
下請けしまして したうけしまして |
| Potential |
下請けできる したうけできる |
下請けできます したうけできます |
| Potential negative |
下請けできない したうけできない |
下請けできません したうけできません |