(こう) — công cộng, chính thức, công

こう công cộng
Tần suất #2085 Lớp 2 1 ký tự noun

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công cộng
  • chính thức
  • công

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.