購読 (こうどく) — sự đặt mua dài hạn, đăng ký mua, cấu độc

こうどく sự đặt mua dài hạn
Tần suất #3096 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

koudoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đặt mua dài hạn
  • đăng ký mua
  • cấu độc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.