光栄 (こうえい) — vinh dự, vinh hạnh, quang vinh

こうえい vinh dự
Tần suất #9010 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vinh dự
  • vinh hạnh
  • quang vinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.