公平 (こうへい) — công bằng, công bình

こうへい công bằng
Tần suất #3475 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouhei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công bằng
  • công bình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.