後悔 (こうかい) — hối hận, hậu hối

こうかい hối hận
Tần suất #3219 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

koukai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hối hận
  • hậu hối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.