Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

雇用 (こよう) — tuyển dụng, thuê mướn, cố dụng

雇こ用よう tuyển dụng
Tần suất #973 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

koyou

こよう
Pitch こよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 雇用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyển dụng
  • thuê mướn
  • cố dụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お金(かね)を はらって、人(ひと)に しごとを して もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

雇用する

こようする

雇用します

こようします

Present negative

雇用しない

こようしない

雇用しません

こようしません

Past

雇用した

こようした

雇用しました

こようしました

Past negative

雇用しなかった

こようしなかった

雇用しませんでした

こようしませんでした

Te-form

雇用して

こようして

雇用しまして

こようしまして

Potential

雇用できる

こようできる

雇用できます

こようできます

Potential negative

雇用できない

こようできない

雇用できません

こようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.