区域 (くいき) — khu vực, vùng, khu vực hành chính

いき khu vực
Tần suất #3498 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kuiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu vực
  • vùng
  • khu vực hành chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.